越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lương hưu” (1)
lương hưu

英语
名pension
hưởng lương hưu
receive a pension
相关词“lương hưu” (1)
sổ lương hưu

英语
名pension book
Tôi có sổ lương hưu.
I have a pension book.
短语“lương hưu” (3)
hưởng lương hưu
receive a pension
Tôi có sổ lương hưu.
I have a pension book.
quyền được nhận lương hưu
Pension entitlement
